Nhà nhập khẩu thủy sản Hàn Quốc › Thị trường nhập khẩu
Báo cáo thị trường nhập khẩu thủy sản Hàn Quốc
Sản lượng nhập khẩu hàng tháng và giá CIF bình quân mỗi kg của 14 nhóm thủy sản, theo quốc gia xuất xứ. Nguồn: Cơ quan Hải quan Hàn Quốc. Dữ liệu đến 2026-09.
| # | Nhóm sản phẩm | Tấn (12 tháng) | CIF $/kg (3 tháng gần nhất) | So với 3 tháng trước | Xuất xứ hàng đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mực ống và mực nang | 167,837 | $3.43 | +6% | Trung Quốc, Peru |
| 2 | Cá minh thái Alaska | 149,357 | $2.38 | +24% | Nga, Mỹ |
| 3 | Tôm | 109,494 | $6.91 | -7% | Việt Nam, Trung Quốc |
| 4 | Bạch tuộc | 68,604 | $9.18 | +10% | Trung Quốc, Việt Nam |
| 5 | Nghêu sò | 53,551 | $1.63 | +10% | Trung Quốc, Việt Nam |
| 6 | Cá hồi | 48,871 | $12.07 | +12% | Na Uy, Chile |
| 7 | Cua ghẹ | 42,054 | $13.47 | +20% | Nga, Trung Quốc |
| 8 | Cá saba | 34,907 | $5.21 | +8% | Na Uy, Trung Quốc |
| 9 | Cá bơn | 23,961 | $2.88 | +1% | Nga, Mỹ |
| 10 | Sò điệp | 12,478 | $4.74 | -10% | Nhật Bản, Trung Quốc |
| 11 | Vẹm | 3,949 | $3.61 | -20% | Trung Quốc, New Zealand |
| 12 | Bào ngư | 714 | $13.91 | +5% | Philippines, Trung Quốc |
| 13 | Hàu | 141 | $8.95 | -14% | Nhật Bản, Mỹ |
| 14 | Cá chình | 0 | $4.50 | - | Việt Nam |
Giá ở đây là giá CIF bình quân (tiền hàng, bảo hiểm, cước vận chuyển; chưa gồm thuế) cho mọi kích cỡ, dạng sản phẩm và hình thức chế biến trong nhóm hải quan này. Hãy dùng để nắm bắt thị trường, không dùng để báo giá cho một quy cách cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
Giá CIF ở đây có nghĩa là gì?
Đó là trị giá hải quan mỗi kg được khai báo khi nhập khẩu vào Hàn Quốc: tiền hàng, bảo hiểm và cước vận chuyển, chưa gồm thuế nhập khẩu và VAT của Hàn Quốc. Chúng tôi lấy tổng trị giá chia cho tổng trọng lượng theo từng tháng và từng quốc gia.
Dữ liệu lấy từ đâu?
Số liệu thống kê nhập khẩu của Cơ quan Hải quan Hàn Quốc theo mã HS và quốc gia xuất xứ. Chúng tôi gộp các mã HS thành các nhóm sản phẩm và cập nhật báo cáo hàng tháng sau khi Hải quan Hàn Quốc công bố số liệu của tháng trước.
Vì sao giá thay đổi khi thị trường không biến động?
Mỗi nhóm gồm nhiều kích cỡ, loài và mức độ chế biến khác nhau. Nếu trong tháng có nhiều hàng chế biến sâu hơn hoặc hàng size lớn hơn về, giá bình quân sẽ tăng. Hãy so sánh xu hướng qua nhiều tháng và theo từng quốc gia.
Các bạn có thể kết nối tôi với người mua Hàn Quốc không?
Có. Hãy cho chúng tôi biết sản phẩm, xuất xứ, quy cách và điều kiện giá qua biểu mẫu. Chúng tôi chỉ chia sẻ thông tin với những nhà nhập khẩu Hàn Quốc đang kinh doanh sản phẩm đó, và kết nối hai bên khi có người quan tâm.
Muốn bán thủy sản sang Hàn Quốc? Hãy cho chúng tôi biết về sản phẩm của bạn
Để lại thông tin và nhu cầu của bạn. Chúng tôi sẽ trả lời qua email trong vòng 2 ngày làm việc. Không cần tạo tài khoản, không mất phí khi gửi yêu cầu.
Bạn nhận được gì — hỏi miễn phí
Yêu cầu của bạn được gửi đến đâu
- 1. Bạn gửiSản phẩm, xuất xứ, quy cách, đóng gói và điều kiện giá. Hai phút, không cần tài khoản.
- 2. Trả lời trong 2 ngày làm việcĐội ngũ của chúng tôi tại Hàn Quốc đọc từng yêu cầu và trả lời qua email với danh sách người mua phù hợp và so sánh giá.
- 3. Chúng tôi giới thiệuChỉ khi bạn đồng ý, chúng tôi mới gửi chào giá bằng tiếng Hàn cho người mua phù hợp. Sau đó bạn làm việc trực tiếp với người mua.
Danganote là dịch vụ giá thủy sản Hàn Quốc do FlowLabs (Hàn Quốc) vận hành. Thông tin của bạn chỉ dùng để trả lời, không bao giờ bán hay công khai. Muốn gửi email? [email protected]
Nguồn: Dữ liệu thực phẩm nhập khẩu của Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm (Hàn Quốc); số liệu thống kê thương mại của Cơ quan Hải quan Hàn Quốc. Dữ liệu công khai, do Danganote tổng hợp.